Artificial intelligence

Đạo đức công nghệ – Jetpack của tôi ở đâu: Người Mỹ có thực sự muốn công nghệ mới nổi không?

Với các công nghệ như máy tính bảng, màn hình cảm ứng, máy tính trong ô tô và điện toán đám mây trở nên phổ biến, những phát minh từng có vị trí vững chắc trong lĩnh vực khoa học viễn tưởng đang trở thành hiện thực hàng ngày. Những thập kỷ tới hứa hẹn sẽ là một thời kỳ thay đổi khoa học sâu sắc có thể sẽ làm thay đổi các yếu tố của cuộc sống con người với tốc độ chưa từng thấy 10 nhiều năm trước. Gần đây, Trung tâm Nghiên cứu Pew và tạp chí Smithsonian đã tiến hành một cuộc nghiên cứu sâu rộng về ý kiến ​​của người Mỹ liên quan đến một loạt các tiến bộ khoa học tiềm năng. Nghiên cứu hỏi về các công nghệ mới nổi, chẳng hạn như robot và y học bộ gen, đồng thời cũng hỏi những người tham gia về các công nghệ có thể có trong tương lai, chẳng hạn như dịch chuyển tức thời và thuộc địa trong không gian. Các câu trả lời của những người tham gia cho thấy một tính hai mặt hấp dẫn trong nhận thức về công nghệ mới nổi. Khi được hỏi về tương lai theo nghĩa rộng, 59 phần trăm trong số những người được hỏi đều lạc quan rằng những thay đổi về công nghệ và khoa học sẽ làm cho cuộc sống trong tương lai tốt hơn, so với chỉ 30 phần trăm những người tin rằng những thay đổi này sẽ dẫn đến một tương lai nơi mọi người trở nên tồi tệ hơn hiện tại. Tuy nhiên, khi được hỏi về các công nghệ mới nổi cụ thể, ý kiến ​​đa số là tiêu cực. Về cơ bản, khi nói đến nhiều công nghệ mới nổi, người Mỹ tin rằng chúng sẽ có tác động ròng tích cực đến xã hội, nhưng lại không muốn tự mình sử dụng những công nghệ này. Hiểu được tính hai mặt này là quan trọng từ cả quan điểm đạo đức và kinh doanh, vì nó minh họa những do dự và lo ngại của người Mỹ về phổ rộng của công nghệ mới nổi. Làm dịu những lo ngại này là rất quan trọng nếu chúng muốn đạt được thành công lâu dài trên thị trường. Ngoài ra, hiểu đạo đức cơ bản của những mối quan tâm này là rất quan trọng để phát triển một khuôn khổ đạo đức nhất quán cho các công nghệ mới nổi. Mặc dù nghiên cứu đầy đủ quá dài để khám phá chi tiết, chúng ta hãy xem xét một số kết quả đáng chú ý hơn. 66 phần trăm cho rằng sẽ là một sự thay đổi tồi tệ hơn nếu các bậc cha mẹ tương lai có thể thay đổi DNA của con cái họ để tạo ra những đứa con thông minh hơn, khỏe mạnh hơn hoặc thể thao hơn. Mặc dù trên bề mặt, phản ứng này không có gì đáng ngạc nhiên, nhưng thực tế là phần lớn người Mỹ phản đối việc thay đổi gen trong điều trị là điều đáng lo ngại. Bóng ma của thuyết ưu sinh đã ám ảnh lĩnh vực di truyền học kể từ khi nó ra đời, nhưng những thay đổi gen trị liệu có tiềm năng to lớn trong việc giảm bớt đau khổ và điều trị các bệnh nan y hiện nay. Điều thú vị là 18 phần trăm người Mỹ có thu nhập thấp ủng hộ việc thay đổi DNA, trong khi chỉ 18 phần trăm người Mỹ có thu nhập trung bình và cao ủng hộ nó. Việc đưa ra bất kỳ kết luận cơ bản nào từ thống kê này sẽ là một điều khó hiểu, nhưng đó sẽ là một suy đoán hợp lý rằng sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế giữa những người Mỹ có thu nhập thấp hơn và cao hơn có thể thông báo cho vị trí của họ. Sự đối lập này đối với công nghệ mới nổi kéo dài quá trình di truyền trong quá khứ. 53 phần trăm những người được khảo sát tin rằng những người được cung cấp thông tin bởi các thiết bị hoặc thiết bị cấy ghép sẽ là một “thay đổi theo hướng xấu hơn”, so với chỉ 37 phần trăm những người tin rằng đó sẽ là một “sự thay đổi để tốt hơn.” Với việc các công ty như Google, Samsung và Apple ngày càng tập trung vào các công nghệ có thể đeo được – Google Glass và ban nhạc thể dục LeapFrog dành cho trẻ em – việc phần lớn người Mỹ thực sự e ngại về công nghệ đeo được là một rào cản đáng kể để đưa các thiết bị đeo được thành công vào thị trường. Nó sẽ chỉ khó khăn hơn cho các công ty khởi nghiệp công nghệ. Trên thực tế, khi các chủ sở hữu điện thoại thông minh hiện tại được hỏi liệu họ có mua Google Glass nếu họ có đủ khả năng chi trả hay không, chỉ 10 phần trăm trả lời rằng họ sẽ mua. Tôi khuyến khích bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực công nghệ mới nổi đọc toàn bộ Kết quả Pew, nhưng hiện tại, chúng ta hãy tập trung vào các kết luận cốt lõi của kết quả. Nói một cách trừu tượng, hầu hết người Mỹ tin rằng tiến bộ công nghệ sẽ làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, người Mỹ có sự dè dặt sâu sắc về ảnh hưởng của nhiều công nghệ cụ thể sẽ có. Những kết quả này chỉ đơn giản là minh họa cho sự phản đối tự nhiên đối với sự thay đổi không quen thuộc, hay là có một xu hướng công nghệ sâu hơn đang diễn ra trong quan điểm của người Mỹ về các công nghệ mới nổi? Có thể đưa ra một trường hợp thuyết phục vì cả hai tùy chọn này đều không hoàn toàn chính xác. Khi tốc độ phát triển công nghệ tiếp tục gia tăng, người Mỹ đang được yêu cầu chấp nhận và áp dụng các công nghệ mới với tốc độ tăng tương ứng. Đối với nhiều người, đây là một viễn cảnh khó khăn. Họ trở nên tự tin vào khả năng của mình với một công nghệ không bao lâu sau khi họ được yêu cầu áp dụng một công nghệ khác. Và đây không chỉ là vấn đề thế hệ, vì theo khảo sát của Pew, ý kiến ​​về công nghệ không có sự khác biệt lớn giữa các nhóm tuổi. Đối với hầu hết người Mỹ, có vẻ như tốc độ phát triển công nghệ đã vượt xa khả năng thích ứng với sự thay đổi của họ. Mặc dù đây là một vấn đề chắc chắn có liên quan đến đạo đức, nhưng một trong những cách dễ nhất để giải quyết vấn đề này không xuất phát từ đạo đức, mà là từ hoạt động tiếp thị. Khi nói đến tiếp thị công nghệ mới nổi, người ta thường nhấn mạnh vào việc công nghệ đó mang tính cách mạng như thế nào, nó sẽ thay đổi thế giới ra sao. Có lẽ các công nghệ mới không nên được trình bày dưới dạng các thiết bị mang tính cách mạng riêng lẻ, mà là những cải tiến trên các công nghệ đã có và quen thuộc. Thực tế là, đổi mới công nghệ thực sự thường xuyên mang tính gia tăng hơn là mang tính cách mạng. Liệu việc thay đổi cách thức công nghệ mới nổi được giới thiệu với công chúng có cần thiết để chống lại nỗi sợ hãi về công nghệ mới không?

  • Trang chủ
  • Trí tuệ nhân tạo
  • Chuyên viên phân tích kinh doanh
  • Thông tin kinh doanh
  • Khoa học dữ liệu
  • Back to top button